rấn bước
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Cố gắng đi nhanh hơn, tăng tốc độ bước đi: Hành động cố ý đẩy nhanh nhịp độ hoặc sải chân để di chuyển nhanh hơn so với bình thường, thường nhằm một mục đích cụ thể như đuổi kịp ai đó hoặc đến nơi sớm hơn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Thấy xe buýt sắp chạy, anh ấy vội rấn bước chạy theo.
- Đoàn người leo núi phải rấn bước để kịp lên đỉnh trước khi trời tối.
- Cô bé rấn bước đuổi theo quả bóng lăn ra đường.
Các cách sử dụng nâng cao
"rấn bước lên phía trước": Diễn tả việc không chỉ đi nhanh mà còn thể hiện sự quyết tâm, tiến về phía trước một cách mạnh mẽ, thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng.
- Với ý chí kiên cường, người chiến sĩ vẫn rấn bước lên phía trước dù đôi chân đã mỏi nhừ.
"rấn từng bước": Nhấn mạnh việc cố gắng từng bước một, sự nỗ lực liên tục và kiên trì trong từng sải chân.
- Con đường dốc khó đi, mọi người phải rấn từng bước một.
Biến thể và từ gần giống
- Dấn bước (động từ): Một biến thể phổ biến hơn, có nghĩa tương tự "rấn bước", chỉ việc bước đi mạnh mẽ, dứt khoát hoặc tiến về phía trước. (Ghi chú: Một số từ điển coi "rấn bước" và "dấn bước" là như nhau).
- Rảo bước (động từ): Đi nhanh, bước những bước dài và nhanh.
- Gắng bước (động từ): Cố gắng bước đi, thường dùng khi sức lực đã giảm sút.
Từ đồng nghĩa
- Tăng tốc: Làm cho nhanh hơn.
- Đẩy nhanh bước chân: Nhấn mạnh vào hành động làm cho các bước đi nhanh hơn.
- Vội bước: Đi nhanh vì vội vàng.
Từ trái nghĩa
- Thong thả: Một cách chậm rãi, không vội vàng.
- Dừng bước: Ngừng lại, không đi tiếp.
- Chậm bước: Đi chậm lại.
Lưu ý sử dụng
- Mức độ phổ biến: Từ "rấn bước" ít phổ biến hơn so với "dấn bước" trong ngôn ngữ hiện đại. Nó thường xuất hiện trong văn viết, văn chương hoặc lối nói trang trọng hơn là trong hội thoại hàng ngày.
- Sắc thái: Từ này mang sắc thái của sự nỗ lực, cố gắng chủ động để vượt qua trở ngại (như mệt mỏi, khoảng cách) chứ không đơn thuần chỉ sự vội vã.
- Cố đi nhanh lên: Rấn bước đuổi kịp người đi trước.